phú cường

Học thuật
Thân thiện
phú cường

Một đất nước phú cường có những thành phố hiện đại và nông thôn trù phú.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giàu có hùng mạnh: "phú cường" một từ Hán Việt dùng để chỉ trạng thái vừa giàu có (phú) về kinh tế, vừa cường thịnh (cường) về sức mạnh, quyền lực, thường dùng để mô tả một quốc gia hoặc một thực thể lớn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Mục tiêu của dân tộc xây dựng một đất nước phú cường. (Mục tiêu của dân tộc xây dựng một đất nước giàu mạnh.)
    • Giấc mơ về một quốc gia phú cường luôn thôi thúc các thế hệ. (Giấc mơ về một quốc gia giàu mạnh luôn thôi thúc các thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phú quốc cường binh": Một khái niệm cổ điển, nhấn mạnh việc làm cho đất nước giàu có quân đội hùng mạnh. Đây một tư tưởng, một mục tiêu chính trị.
    • Tư tưởng phú quốc cường binh đã từ thời phong kiến. (Tư tưởng làm giàu đất nước, mạnh quân đội đã từ thời phong kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Phồn vinh (tính từ): Thịnh vượng, phát đạt, thường nhấn mạnh sự phát triển thịnh vượng về kinh tế xã hội.

    • Đất nước ngày càng phồn vinh. (Đất nước ngày càng thịnh vượng.)
  • Cường thịnh (tính từ): Mạnh mẽ hưng thịnh, thường dùng để chỉ sức mạnh tổng hợp của một quốc gia.

    • Một triều đại cường thịnh. (Một triều đại hùng mạnh thịnh vượng.)
  • Hùng cường (tính từ): Mạnh mẽ, hùng dũng, thường nhấn mạnh về sức mạnh quân sự hoặc thể chất.

    • Dân tộc hùng cường. (Dân tộc mạnh mẽ, hùng dũng.)
Từ đồng nghĩa
  • Giàu mạnh: Từ thuần Việt có nghĩa tương đương, chỉ sự giàu có mạnh mẽ.
  • Thịnh vượng hùng mạnh: Cụm từ giải thích nghĩa của "phú cường".
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ, trang trọng: "Phú cường" một từ gốc Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ điển thường được dùng trong văn chương, chính luận hoặc các văn bản mang tính khẩu hiệu, mục tiêu quốc gia. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ "giàu mạnh" hơn.
phú cường

Một đất nước phú cường có những thành phố hiện đại và nông thôn trù phú.

  1. Giàu mạnh: Xây dựng một nước phú cường.